Tờ lịch vạn niên chứa khá nhiều thông tin: ngày hoàng đạo, trực, sao, tiết khí, giờ tốt, hướng xuất hành… Bài viết này hướng dẫn cách đọc từng mục và kết hợp chúng để chọn một ngày tốt cho việc của bạn, dùng chính lịch âm hôm nay trên trang.
Contents
- 1 Bước 1: Xác định việc cần làm và khoảng thời gian
- 2 Bước 2: Chọn ngày hoàng đạo
- 3 Bước 3: Xem trực của ngày
- 4 Bước 4: Loại các ngày kỵ
- 5 Bước 5: Xem sao và tuổi
- 6 Bước 6: Chọn giờ hoàng đạo và hướng xuất hành
- 7 Ví dụ: chọn ngày tốt trong tháng tới
- 8 Một vài lưu ý
- 9 Hỏi đáp về xem ngày tốt xấu
- 10 Bài viết liên quan
Bước 1: Xác định việc cần làm và khoảng thời gian
Mỗi việc hợp với một số ngày khác nhau: ngày tốt cưới hỏi chưa chắc tốt cho động thổ. Hãy xác định rõ việc (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, xuất hành, ký hợp đồng…) và khoảng thời gian có thể làm, ví dụ trong tháng 12.
Bước 2: Chọn ngày hoàng đạo
Trên lịch tháng, các ô có dải xanh ở chân là ngày hoàng đạo, ngày do thần tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh) trực nhật. Đây là bộ lọc đầu tiên. Ngày hắc đạo (Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận) thường được tránh khi làm việc lớn.
Bước 3: Xem trực của ngày
12 trực luân phiên theo ngày, mỗi trực hợp với một số việc. Bảng dưới tóm tắt việc nên làm, nên tránh của từng trực:
| Trực | Nên làm | Nên tránh |
|---|---|---|
| Kiến | Xuất hành, cưới hỏi, trồng cây, nhậm chức | động thổ, đào đất, sửa mộ, mở kho |
| Trừ | Cúng giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp nhà cửa, tẩy uế | Cưới hỏi, khai trương, đi xa, ký hợp đồng lớn |
| Mãn | Cầu tài, cúng tế, khai trương, mở kho, nhập hàng | Kiện tụng, nhậm chức, an táng |
| Bình | Sửa đường, sửa nhà, tu bổ, việc thường ngày | đào ao, khai mương, việc lớn cần đột phá |
| Định | Cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc, cưới hỏi, nhập trạch | Kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh, đi xa |
| Chấp | Khởi công xây dựng, trồng cây, tuyển người, thu nợ | Xuất hành, di chuyển, khai trương, mở kho |
| Phá | Phá dỡ nhà cũ, dọn bỏ đồ cũ, chữa bệnh | Cưới hỏi, khai trương, ký kết, động thổ, mọi việc lớn |
| Nguy | Cúng bái, cầu an, việc nhỏ cẩn thận | Leo cao, đi thuyền, việc mạo hiểm, khởi sự lớn |
| Thành | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học, ký kết, xuất hành | Kiện tụng, tranh cãi |
| Thu | Thu hoạch, mua bán, thu nợ, nhập kho, cầu tài | Khai trương, an táng, đi xa, chữa bệnh |
| Khai | Khai trương, nhậm chức, cưới hỏi, động thổ, xuất hành, mở cửa hàng | An táng, chặt cây, việc kết thúc |
| Bế | đắp đê, lấp hố, xây tường, làm việc thiện | Khai trương, nhậm chức, chữa mắt, mọi việc mở đầu |
Ví dụ muốn khai trương, nên chọn ngày trực Mãn, Định, Thành, Khai; muốn phá dỡ nhà cũ thì trực Phá lại phù hợp.
Bước 4: Loại các ngày kỵ
Bỏ những ngày phạm Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27), Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23), Sát chủ, Thọ tử, Dương công kỵ nhật, Nguyệt phá. Trên tờ lịch, các ngày này ghi ở dòng “Ngày kỵ”; trên lịch tháng có chấm đỏ ở góc ô. Giải thích từng loại trong bài ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ, Sát chủ là gì.
Bước 5: Xem sao và tuổi
- Sao 28 tú: ngày gặp sao tốt (Phòng, Vĩ, Cơ, Thất, Lâu, Trương, Chẩn…) được cộng điểm. Xem bài Nhị thập bát tú.
- Sao Thiên đức, Nguyệt đức: hai sao tốt lớn, trang ghi ở dòng “Sao tốt”.
- Tuổi xung: tránh ngày có địa chi xung với tuổi người chủ sự. Ví dụ người tuổi Mão tránh ngày Dậu. Dòng “Tuổi xung” trên tờ lịch cho biết ngày đó xung tuổi nào.
Bước 6: Chọn giờ hoàng đạo và hướng xuất hành
Khi đã có ngày, chọn một trong sáu giờ hoàng đạo của ngày để bắt đầu việc (rước dâu, cắt băng khai trương, cuốc nhát đất đầu tiên). Nếu phải đi lại, đi về hướng Hỷ thần (may mắn) hoặc Tài thần (tài lộc) của ngày. Cách tính giờ xem bài giờ hoàng đạo là gì.
Ví dụ: chọn ngày tốt trong tháng tới
Trang đã lọc sẵn theo các bước trên. Ví dụ các ngày tốt khai trương trong 30 ngày tới:
| Ngày dương | Âm lịch | Vì sao tốt | Giờ hoàng đạo |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 06/11/2026 | 28/9 Giáp Thân | ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), trực Khai | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Thứ Ba, 17/11/2026 ★ | 9/10 Ất Mùi | ngày hoàng đạo (Minh Đường), trực Thành, sao Vĩ tốt, Thiên đức | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Thứ Hai, 23/11/2026 | 15/10 Tân Sửu | ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), trực Mãn | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Chủ nhật, 29/11/2026 | 21/10 Đinh Mùi | ngày hoàng đạo (Minh Đường), trực Thành | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
Tiêu chí: ngày hoàng đạo, trực hợp với việc khai trương, mở hàng (Mãn, Định, Thành, Khai), không phạm Tam Nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Sát chủ, Thọ tử, Nguyệt phá. Dấu ★: có thêm sao tốt (sao 28 tú tốt, Thiên đức, Nguyệt đức). Thông tin mang tính tham khảo theo lịch dân gian.
Và các ngày tốt cưới hỏi trong 60 ngày tới:
| Ngày dương | Âm lịch | Vì sao tốt | Giờ hoàng đạo |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, 06/11/2026 | 28/9 Giáp Thân | ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), trực Khai | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Thứ Ba, 17/11/2026 ★ | 9/10 Ất Mùi | ngày hoàng đạo (Minh Đường), trực Thành, sao Vĩ tốt, Thiên đức | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Thứ Hai, 23/11/2026 | 15/10 Tân Sửu | ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), trực Mãn | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Chủ nhật, 29/11/2026 | 21/10 Đinh Mùi | ngày hoàng đạo (Minh Đường), trực Thành | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Thứ Bảy, 12/12/2026 | 4/11 Canh Thân | ngày hoàng đạo (Thanh Long), trực Thành | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Thứ Năm, 24/12/2026 ★ | 16/11 Nhâm Thân | ngày hoàng đạo (Thanh Long), trực Thành, Nguyệt đức | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
Tiêu chí: ngày hoàng đạo, trực hợp với việc cưới hỏi (Định, Thành, Khai, Mãn), không phạm Tam Nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Sát chủ, Thọ tử, Nguyệt phá. Dấu ★: có thêm sao tốt (sao 28 tú tốt, Thiên đức, Nguyệt đức). Thông tin mang tính tham khảo theo lịch dân gian.
Danh sách theo từng tháng có trong các trang lịch tháng, ví dụ lịch âm tháng 12/2026, tháng 1/2027.
Một vài lưu ý
- Hiếm có ngày “hoàn hảo” thỏa mọi tiêu chí. Ưu tiên ngày hoàng đạo, trực hợp việc và không phạm ngày kỵ lớn; các yếu tố khác là phần cộng thêm.
- Với việc thường ngày, không cần xem ngày quá kỹ.
- Xem ngày là phong tục, mang tính tham khảo tinh thần. Sự chuẩn bị chu đáo, sức khỏe và an toàn vẫn là điều quan trọng nhất.
Hỏi đáp về xem ngày tốt xấu
Ngày hoàng đạo là gì?
Là ngày do một trong sáu thần tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh) trực nhật, được xem là ngày tốt.
Xem ngày tốt cần những yếu tố nào?
Thường xét ngày hoàng đạo, trực của ngày, các ngày kỵ (Tam Nương, Nguyệt kỵ, Sát chủ…), sao 28 tú, tuổi xung, rồi chọn giờ hoàng đạo và hướng xuất hành.
Hôm nay có phải ngày tốt không?
Hôm nay ngày 27 tháng 9 năm Bính Ngọ là ngày Quý Mùi; xem trang chủ để biết ngày hoàng đạo hay hắc đạo, trực gì và có phạm ngày kỵ không.
Thông tin ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo trên trang được tính theo lịch vạn niên dân gian, chỉ mang tính tham khảo.





