Hướng dẫn xem ngày tốt xấu trên lịch vạn niên

Tờ lịch vạn niên chứa khá nhiều thông tin: ngày hoàng đạo, trực, sao, tiết khí, giờ tốt, hướng xuất hành… Bài viết này hướng dẫn cách đọc từng mục và kết hợp chúng để chọn một ngày tốt cho việc của bạn, dùng chính lịch âm hôm nay trên trang.

Bước 1: Xác định việc cần làm và khoảng thời gian

Mỗi việc hợp với một số ngày khác nhau: ngày tốt cưới hỏi chưa chắc tốt cho động thổ. Hãy xác định rõ việc (cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch, xuất hành, ký hợp đồng…) và khoảng thời gian có thể làm, ví dụ trong tháng 12.

Bước 2: Chọn ngày hoàng đạo

Trên lịch tháng, các ô có dải xanh ở chân là ngày hoàng đạo, ngày do thần tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh) trực nhật. Đây là bộ lọc đầu tiên. Ngày hắc đạo (Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận) thường được tránh khi làm việc lớn.

Bước 3: Xem trực của ngày

12 trực luân phiên theo ngày, mỗi trực hợp với một số việc. Bảng dưới tóm tắt việc nên làm, nên tránh của từng trực:

TrựcNên làmNên tránh
KiếnXuất hành, cưới hỏi, trồng cây, nhậm chứcđộng thổ, đào đất, sửa mộ, mở kho
TrừCúng giải hạn, chữa bệnh, dọn dẹp nhà cửa, tẩy uếCưới hỏi, khai trương, đi xa, ký hợp đồng lớn
MãnCầu tài, cúng tế, khai trương, mở kho, nhập hàngKiện tụng, nhậm chức, an táng
BìnhSửa đường, sửa nhà, tu bổ, việc thường ngàyđào ao, khai mương, việc lớn cần đột phá
ĐịnhCầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc, cưới hỏi, nhập trạchKiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh, đi xa
ChấpKhởi công xây dựng, trồng cây, tuyển người, thu nợXuất hành, di chuyển, khai trương, mở kho
PháPhá dỡ nhà cũ, dọn bỏ đồ cũ, chữa bệnhCưới hỏi, khai trương, ký kết, động thổ, mọi việc lớn
NguyCúng bái, cầu an, việc nhỏ cẩn thậnLeo cao, đi thuyền, việc mạo hiểm, khởi sự lớn
ThànhKhai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học, ký kết, xuất hànhKiện tụng, tranh cãi
ThuThu hoạch, mua bán, thu nợ, nhập kho, cầu tàiKhai trương, an táng, đi xa, chữa bệnh
KhaiKhai trương, nhậm chức, cưới hỏi, động thổ, xuất hành, mở cửa hàngAn táng, chặt cây, việc kết thúc
Bếđắp đê, lấp hố, xây tường, làm việc thiệnKhai trương, nhậm chức, chữa mắt, mọi việc mở đầu

Ví dụ muốn khai trương, nên chọn ngày trực Mãn, Định, Thành, Khai; muốn phá dỡ nhà cũ thì trực Phá lại phù hợp.

Bước 4: Loại các ngày kỵ

Bỏ những ngày phạm Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27), Nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23), Sát chủ, Thọ tử, Dương công kỵ nhật, Nguyệt phá. Trên tờ lịch, các ngày này ghi ở dòng “Ngày kỵ”; trên lịch tháng có chấm đỏ ở góc ô. Giải thích từng loại trong bài ngày Tam Nương, Nguyệt kỵ, Sát chủ là gì.

Bước 5: Xem sao và tuổi

  • Sao 28 tú: ngày gặp sao tốt (Phòng, Vĩ, Cơ, Thất, Lâu, Trương, Chẩn…) được cộng điểm. Xem bài Nhị thập bát tú.
  • Sao Thiên đức, Nguyệt đức: hai sao tốt lớn, trang ghi ở dòng “Sao tốt”.
  • Tuổi xung: tránh ngày có địa chi xung với tuổi người chủ sự. Ví dụ người tuổi Mão tránh ngày Dậu. Dòng “Tuổi xung” trên tờ lịch cho biết ngày đó xung tuổi nào.

Bước 6: Chọn giờ hoàng đạo và hướng xuất hành

Khi đã có ngày, chọn một trong sáu giờ hoàng đạo của ngày để bắt đầu việc (rước dâu, cắt băng khai trương, cuốc nhát đất đầu tiên). Nếu phải đi lại, đi về hướng Hỷ thần (may mắn) hoặc Tài thần (tài lộc) của ngày. Cách tính giờ xem bài giờ hoàng đạo là gì.

Ví dụ: chọn ngày tốt trong tháng tới

Trang đã lọc sẵn theo các bước trên. Ví dụ các ngày tốt khai trương trong 30 ngày tới:

Ngày tốt khai trương, mở hàng
Ngày dươngÂm lịchVì sao tốtGiờ hoàng đạo
Thứ Sáu, 06/11/202628/9 Giáp Thânngày hoàng đạo (Kim Quỹ), trực KhaiTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Thứ Ba, 17/11/2026 ★9/10 Ất Mùingày hoàng đạo (Minh Đường), trực Thành, sao Vĩ tốt, Thiên đứcDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Thứ Hai, 23/11/202615/10 Tân Sửungày hoàng đạo (Ngọc Đường), trực MãnDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Chủ nhật, 29/11/202621/10 Đinh Mùingày hoàng đạo (Minh Đường), trực ThànhDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)

Tiêu chí: ngày hoàng đạo, trực hợp với việc khai trương, mở hàng (Mãn, Định, Thành, Khai), không phạm Tam Nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Sát chủ, Thọ tử, Nguyệt phá. Dấu ★: có thêm sao tốt (sao 28 tú tốt, Thiên đức, Nguyệt đức). Thông tin mang tính tham khảo theo lịch dân gian.

Và các ngày tốt cưới hỏi trong 60 ngày tới:

Ngày tốt cưới hỏi
Ngày dươngÂm lịchVì sao tốtGiờ hoàng đạo
Thứ Sáu, 06/11/202628/9 Giáp Thânngày hoàng đạo (Kim Quỹ), trực KhaiTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Thứ Ba, 17/11/2026 ★9/10 Ất Mùingày hoàng đạo (Minh Đường), trực Thành, sao Vĩ tốt, Thiên đứcDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Thứ Hai, 23/11/202615/10 Tân Sửungày hoàng đạo (Ngọc Đường), trực MãnDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Chủ nhật, 29/11/202621/10 Đinh Mùingày hoàng đạo (Minh Đường), trực ThànhDần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Thứ Bảy, 12/12/20264/11 Canh Thânngày hoàng đạo (Thanh Long), trực ThànhTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Thứ Năm, 24/12/2026 ★16/11 Nhâm Thânngày hoàng đạo (Thanh Long), trực Thành, Nguyệt đứcTý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)

Tiêu chí: ngày hoàng đạo, trực hợp với việc cưới hỏi (Định, Thành, Khai, Mãn), không phạm Tam Nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Sát chủ, Thọ tử, Nguyệt phá. Dấu ★: có thêm sao tốt (sao 28 tú tốt, Thiên đức, Nguyệt đức). Thông tin mang tính tham khảo theo lịch dân gian.

Danh sách theo từng tháng có trong các trang lịch tháng, ví dụ lịch âm tháng 12/2026, tháng 1/2027.

Một vài lưu ý

  • Hiếm có ngày “hoàn hảo” thỏa mọi tiêu chí. Ưu tiên ngày hoàng đạo, trực hợp việc và không phạm ngày kỵ lớn; các yếu tố khác là phần cộng thêm.
  • Với việc thường ngày, không cần xem ngày quá kỹ.
  • Xem ngày là phong tục, mang tính tham khảo tinh thần. Sự chuẩn bị chu đáo, sức khỏe và an toàn vẫn là điều quan trọng nhất.

Hỏi đáp về xem ngày tốt xấu

Ngày hoàng đạo là gì?

Là ngày do một trong sáu thần tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Kim Đường, Ngọc Đường, Tư Mệnh) trực nhật, được xem là ngày tốt.

Xem ngày tốt cần những yếu tố nào?

Thường xét ngày hoàng đạo, trực của ngày, các ngày kỵ (Tam Nương, Nguyệt kỵ, Sát chủ…), sao 28 tú, tuổi xung, rồi chọn giờ hoàng đạo và hướng xuất hành.

Hôm nay có phải ngày tốt không?

Hôm nay ngày 27 tháng 9 năm Bính Ngọ là ngày Quý Mùi; xem trang chủ để biết ngày hoàng đạo hay hắc đạo, trực gì và có phạm ngày kỵ không.

Thông tin ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo trên trang được tính theo lịch vạn niên dân gian, chỉ mang tính tham khảo.