Tỷ giá ngoại tệ USD hôm nay

 

Bảng Tỷ giá ngoại tệ mới nhất theo ngân hàng Vietcombank

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 1/30/2023 11:38:24 AM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,272.35 16,436.7116,966.22
CAD CANADIAN DOLLAR 17,194.72 17,368.4017,927.92
CHF SWISS FRANC 24,842.42 25,093.3525,901.72
CNY YUAN RENMINBI 3,388.96 3,423.203,534.00
DKK DANISH KRONE - 3,367.603,497.01
EUR EURO 24,859.01 25,110.1126,250.99
GBP POUND STERLING 28,337.12 28,623.3529,545.44
HKD HONGKONG DOLLAR 2,921.09 2,950.593,045.65
INR INDIAN RUPEE - 287.12298.64
JPY YEN 175.51 177.29185.81
KRW KOREAN WON 16.51 18.3520.12
KWD KUWAITI DINAR - 76,731.7879,809.73
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,486.255,606.63
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,331.782,431.10
RUB RUSSIAN RUBLE - 326.03360.97
SAR SAUDI RIAL - 6,234.876,484.97
SEK SWEDISH KRONA - 2,231.712,326.76
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,435.90 17,612.0218,179.38
THB THAILAND BAHT 632.84 703.16730.18
USD US DOLLAR 23,260.00 23,290.0023,630.00

Trên đây là bảng giá ngoại tệ USD, EURO, YÊN…được niêm yết mới nhất trên thị trường ngày hôm nay